Theo tiếng Khmer, chữ “Pôthi” đọc trại từ chữ Phạn “BODHI” phiên âm ra tiếng Việt là Bồ đề, có nghĩa giác ngộ. “Somrôn” là tên một loài thảo mộc, một vị thuốc Nam chữa trị được nhiều bệnh thường gặp ở miền nhiệt đới nóng ẩm, mọc rất nhiều trong khuôn viên nhà chùa
Chùa được xây dựng vào năm 1735, trên diện tích đất 8.600m2, trải qua 20 đời trụ trì. Trong khuôn viên chùa có nhiều cây trong đó có một loài cây tên là Somrôn nên chùa được đặt hiệu là Som Rôn.
Các chùa Khmer đều có tháp cốt nhưng có lẽ hiếm có chùa nào giữ gìn được ngôi tháp hơn 200 năm tuổi như ở chùa Pôthi Somrôn. Tháp cốt ở ngay trước chánh điện, được xây dựng bằng ô dước, đá ong, gạch thẻ có niên đại từ thế kỷ 18. Bên trong tháp cốt này là hài cốt của rất nhiều Phật tử và đã được gìn giữ qua nhiều đời.
Kiến trúc
Chính điện là ngôi nhà trung tâm trong quần thể kiến trúc của Chùa, được xây dựng theo hướng Đông, vì người Khmer quan niệm Phật tuy ở Tây phương cực lạc, nhưng luôn hướng về Đông cứu độ chúng sinh. Đây là nơi diễn ra các nghi lễ truyền thống của đồng bào Khmer. Mái chính điện có ba cấp chồng lên nhau, trang trí tượng rồng chạy dọc theo bờ mái với đuôi vươn thẳng lên trời cao. Từ cột, rào, khuôn cửa, nóc mái, vách tường đều được chạm khắc hoa văn hình kỷ hà và lục bình tỉ mỉ. Chính điện có hành lang rộng bốn phía, được cho là lối bố trí nhìn ra bốn hướng vũ trụ theo quan niệm của Ấn Ðộ giáo. Cũng như các chùa Khmer thuộc hệ phái Nam tông (Theravàda), Chùa Pôthi Somrôn chỉ thờ duy nhất Phật Thích Ca Mâu Ni. Bên trong chính điện, bệ thờ được đặt ở giữa hai gian trong cùng, chính giữa là tượng Phật Thích ca cao to ngồi thiền ở tư thế Kiết dà và rất nhiều tượng nhỏ xung quanh trong nhiều tư thế khác nhau: tượng Phật cứu vớt chúng sinh, tượng Phật nhập Niết bàn, tượng Phật đi khất thực, tượng Phật ngồi trên rắn thần Naga… Trên các vách tường là các tác phẩm hội họa và hoa văn trang trí với các đề tài và chủ đề lấy từ sự tích Phật giáo: cảnh Phật Thích Ca sơ sinh, cảnh Phật xuất gia đi tu, Phật ngồi thuyết pháp…
Nữ thần Kaynor
là một biểu tượng thần thánh quan trọng xuất hiện trong nghệ thuật kiến trúc tôn giáo của người Khmer, thường được thể hiện với hình thái kết hợp giữa người và chim. Biểu tượng này đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo nên bản sắc riêng cho các công trình chùa Khmer ở Việt Nam, đặc biệt tại vùng Nam Bộ, Việt Nam. Hình tượng nữ thần thường được bố trí ở vị trí đầu cột chống đỡ mái chùa, tạo ra sự liên kết hài hòa giữa cấu trúc thẳng đứng của cột và cấu trúc ngang của mái.
Hình tượng nữ thần Kâyno có nguồn gốc liên quan đến thần nữ Apsara – những vũ nữ thiên cung trong thần thoại Ấn Độ giáo, tượng trưng cho sắc đẹp vĩnh hằng. Trong nghệ thuật kiến trúc chùa Khmer, nữ thần Kâyno được tạc dưới nhiều hình thức khác nhau như phù điêu hoặc tượng ba chiều, với đặc trưng nổi bật là cơ thể nửa người nửa chim. Các tượng nữ thần thường được bố trí trong tư thế uốn mình hướng lên, đôi tay nâng đỡ phần diềm mái, tạo nên một yếu tố chuyển tiếp thẩm mỹ giữa hệ thống cột và mái chùa.
Chim Thần Krud
Người Khmer gọi chim thần “Krut”, là để chỉ một con vật linh thiêng, được bắt nguồn từ thần thoại Ấn Độ cổ đại, gọi là Garuda, Garuda là con vật được thần Vishnu – một trong những vị thần tối thượng của Bà-la-môn giáo dùng để cưỡi. Vì vậy, chim thần Krut (hay Garuda) xuất hiện khá phong phú trong các mẫu truyện thần thoại và nhất là hình tượng của chim thần đã đi sâu vào đời sống tâm linh, thẩm mỹ của người Khmer bằng sự thể hiện tài hoa qua những công trình kiến trúc tôn giáo của người Khmer.
Reahu (Hổ phù)
Hổ phù, người Khmer gọi là Reahu, là hình tượng được đắp nổi trang trí mặt bên ngoài cổng chùa Phật giáo của người Khmer, cụ thể là trên nóc cổng, nằm ở vị trí trung tâm cổng ra vào phía dưới những ngọn tháp. Reahu được tạo tác với hình dáng mặt mài dữ tợn, có hai hàm răng nhọn lởm chởm, nhưng chỉ có nửa thân trên đang ngậm mặt trời hoặc mặt trăng.
Chằn (Yeak),
Rắn thần Naga
Trong kiến trúc Khmer, rắn thần Naga là một linh vật quan trọng, biểu tượng của nước, sự sống, thịnh vượng và sự bảo vệ, thường được khắc họa ở mái chùa, cổng chào, cầu thang hay cột cờ. Hình tượng này có nguồn gốc từ Ấn Độ và được tích hợp sâu sắc vào văn hóa Khmer, thể hiện qua các truyền thuyết về sự sinh thành và bảo vệ Đức Phật, cũng như vai trò cầu nối giữa thế giới con người và cõi Niết bàn. Số lượng đầu của rắn Naga (3, 5, 7, 9 đầu) mang những ý nghĩa khác nhau, với rắn 5 đầu phổ biến trong các chùa Khmer ở Nam Bộ, tượng trưng cho thuyết ngũ hành, Naga 7 đầu: Tượng trưng cho sự đắc đạo trong tu hành, Naga 9 đầu: Mang ý nghĩa con đường dẫn lên thiên đàng.
Ý nghĩa và vai trò của Naga trong kiến trúc Khmer:
- Bảo vệ: Naga là linh vật bảo vệ Đức Phật, không gian linh thiêng của chùa, và mang ý nghĩa xua đuổi tà ma.
- Nguồn nước, sự sống và thịnh vượng: Naga là thần bảo vệ nguồn nước, mang lại mưa thuận gió hòa cho ruộng vườn, tượng trưng cho sự sinh thành, phát triển và sự sống.
- Cầu nối giữa các cõi: Trong kiến trúc chùa, hình tượng Naga thường xuất hiện như một chiếc cầu vồng, biểu trưng cho sự kết nối giữa trần gian và Niết bàn.
- Tổ tiên và quyền lực: Rắn Naga còn là biểu tượng cho tổ tiên người Khmer, thể hiện quyền lực và sự kết nối giữa thế giới con người và thần linh.
Cổ vật:
- Đó là những cánh én bằng gỗ làm từ năm 1856 chạm trổ hình ảnh mô phỏng các câu chuyện về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni,
- hơn 100 bộ kinh Satra (sách lá),
- 17 tượng gỗ gần 200 tuổi.
- Bức tượng Đức Phật ở Trung tâm Chính điện được tạc vào năm 1885.
Trong những năm gần đây, chùa là điểm chính diễn ra các lễ hội lớn của TP Cần Thơ, như lễ hội “Tết Chol Chnam Thmay” (Tết cổ truyền của người Khmer) và lễ “Phật Đản”, lễ “Cúng trăng” hay còn gọi là lễ “Đút cốm dẹp” được tổ chức vào tháng 11 hằng năm với nhiều hoạt động văn hóa, thể thao sôi nổi, quan trọng nhất là tái hiện nghi lễ Cúng trăng truyền thống với các nghi thức tụng kinh cầu quốc thái dân an, thả đèn gió cám ơn trời đất cho mưa thuận gió hòa…
Điểm đặc biệt của Phật Giáo Nam Tông.
Lý thuyết đặc biệt của Phật giáo Nam tông (Theravada) tập trung vào giáo lý nguyên thủy, sự tự giải phóng cá nhân thông qua nỗ lực của chính mình, và tôn thờ duy nhất Phật Thích Ca cùng các vị A-la-hán. Hệ phái này coi Đức Phật là con người giác ngộ, nhấn mạnh sự tu tập để đạt giải thoát, coi trọng thiền định và đi khất thực để sinh sống.
Các Lý Thuyết Đặc Biệt Của Phật Giáo Nam Tông:
- Giáo lý nguyên thủy:Phật giáo Nam tông dựa trên những giáo huấn và lời dạy được Đức Phật Thích Ca chế định trong thời kỳ đầu, được gọi là “lời dạy của bậc trưởng thượng”.
- Sự tự giải phóng:Đề cao sự tự giải phóng cho bản thân bằng nỗ lực cá nhân thay vì dựa vào sự trợ giúp của các vị Bồ tát hay thần thánh khác.
- Quan niệm về Phật:Quan niệm Phật Thích Ca là một con người bình thường, nhưng đã đạt đến sự giác ngộ hoàn toàn thông qua nỗ lực tu tập.
- Con đường tu tập:Nhấn mạnh con đường tu tập cá nhân thông qua thiền định, tu viện và thực hành các giới luật nghiêm ngặt.
- Chủ trương Hữu và Vô:Quan niệm “Hữu luận” hay “Chấp hữu”, cho rằng vạn pháp luôn luôn biến đổi, chuyển động nhưng vẫn có một cách tương đối, không thể nói là hoàn toàn vô (không).
Đặc Điểm Nổi Bật Của Phật Giáo Nam Tông:
- Thờ cúng: Chỉ thờ cúng tượng Phật Thích Ca và các vị A-la-hán.
- Trang phục: Sư sãi mặc áo màu vàng.
- Lối sống: Đi khất thực để sinh sống và coi trọng tu viện.
- Giới luật: Tăng sĩ thọ nhận 227 giới luật (tỳ kheo giới) theo truyền thống.
